HIỂN THỊ:
LOẠI NỘI LỰC:
TỶ LỆ: 1.0x
Thể tích bê tông B25 (m³) 0.00
Diện tích ván khuôn thép (m²) 0.00
Tổng trọng lượng cốt thép (kg) 0.00

BẢNG THỐNG KÊ CỐT THÉP PHÂN ĐOẠN (TCVN 1651:2018)

TT Ký hiệu Ø (mm) L (mm) Số lượng Tổng L (m) Mã dài (kg/m) Trọng lượng (kg)

BẢNG KIỂM TOÁN CỐT THÉP CHỊU UỐN & NỨT

Cấu kiện Vị trí Mô-men Mu (kNm) As yêu cầu (mm²) Đường kính thép Khoảng cách a (mm) As thực tế (mm²) Kiểm toán nứt

BẢNG KIỂM TOÁN KHẢ NĂNG CHỊU CẮT BÊ TÔNG

Cấu kiện Mặt cắt kiểm tra Lực cắt Vu (kN) Sức kháng cắt φVc (kN) Hệ số an toàn Trạng thái

KIỂM TOÁN ỔN ĐỊNH CHỐNG ĐẨY NỔI (ANTI-BUOYANCY CHECK)

Thông số kiểm toán Ký hiệu Giá trị Đơn vị Tiêu chuẩn / Công thức kiểm tra

KIỂM TOÁN SỨC CHỊU TẢI NỀN ĐẤT (FOUNDATION BEARING CAPACITY CHECK)

Thông số kiểm tra Ký hiệu Giá trị Đơn vị Điều kiện kiểm toán / Trạng thái